| ASRock Radeon RX 5500 XT Challenger D 4G OC | ASUS Expedition Radeon RX 570 OC | |
| 130 W | Max TDP | 150 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASRock Radeon RX 5500 XT Challenger D 4G OC vs ASUS Expedition Radeon RX 570 OC
ASRock Radeon RX 5500 XT Challenger D 4G OC đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASRock Radeon RX 5500 XT Challenger D 4G OC có tính năng 1408 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.845 GHz và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Expedition Radeon RX 570 OC đã ra mắt Q2/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 570. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS Expedition Radeon RX 570 OC có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.266 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 150 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 5120x2880 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASRock Radeon RX 5500 XT Challenger D 4G OC
ASUS Expedition Radeon RX 570 OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 5500 XT | Based on | AMD Radeon RX 570 |
| Navi 14 XTX | GPU Chip | Polaris 20 XL |
| 22 | Đơn vị thi công | 32 |
| 1408 | Shader | 2048 |
| 32 | Render Output Units | 32 |
| 88 | Texture Units | 128 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.685 GHz + 5 % |
Base Clock | 1.178 GHz + 1 % |
| 1.845 GHz | Boost Clock | 1.266 GHz + 2 % |
1.737 GHz + 1 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 130 W | TDP | 150 W |
| -- | TDP (up) | 200 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| 40 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 5120x2880 |
| 12_1 | DirectX | 12 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 241 mm | Length | 240 mm |
| 127 mm | Height | 130 mm |
| 42 mm | Width | 39 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 8 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| RX5500XT CLD 4GO | Part-no | EX-RX570-O8G |
| Q3/2019 | Ngày phát hành | Q2/2020 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
