| ASRock Radeon RX 5700 Phantom Gaming D 8G OC | NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop (Mobile) - 115 W | |
| 180 W | Max TDP | 115 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASRock Radeon RX 5700 Phantom Gaming D 8G OC vs NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop (Mobile) - 115 W
ASRock Radeon RX 5700 Phantom Gaming D 8G OC đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5700. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASRock Radeon RX 5700 Phantom Gaming D 8G OC có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.750 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 180 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop (Mobile) - 115 W đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop GPU (Mobile). Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop (Mobile) - 115 W có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 80 1.560 GHz và được trang bị sức mạnh 115 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASRock Radeon RX 5700 Phantom Gaming D 8G OC
NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop (Mobile) - 115 W
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 5700 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop GPU (Mobile) |
| Navi 10 | GPU Chip | GA104-770-A1 |
| 36 | Đơn vị thi công | 40 |
| 2304 | Shader | 5120 |
| 64 | Render Output Units | 80 |
| 144 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.610 GHz + 10 % |
Base Clock | 1.110 GHz |
1.750 GHz + 1 % |
Boost Clock | 1.560 GHz |
1.725 GHz + 6 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 180 W | TDP | 115 W |
| 220 W | TDP (up) | 130 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | -- |
| 1 x 80 mm | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| 42 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | -- |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 1x DP v1.4b |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| Addressable LED | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 287 mm | Length | -- |
| 127 mm | Height | -- |
| 53 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | -- |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q3/2019 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| 449 $ | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
