| ASRock Radeon RX 6500 XT Challenger ITX 4GB | GIGABYTE GeForce GTX 1060 G1 Gaming 3G | |
| 107 W | Max TDP | 120 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASRock Radeon RX 6500 XT Challenger ITX 4GB vs GIGABYTE GeForce GTX 1060 G1 Gaming 3G
ASRock Radeon RX 6500 XT Challenger ITX 4GB đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASRock Radeon RX 6500 XT Challenger ITX 4GB có tính năng 1024 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.815 GHz và được trang bị sức mạnh 107 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE GeForce GTX 1060 G1 Gaming 3G đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB. Nó sẽ đi kèm với 3 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.GIGABYTE GeForce GTX 1060 G1 Gaming 3G có tính năng 1152 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.847 GHz+ 8 % và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASRock Radeon RX 6500 XT Challenger ITX 4GB
GIGABYTE GeForce GTX 1060 G1 Gaming 3G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6500 XT | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB |
| Navi 24 XT | GPU Chip | GP106-300-A1 |
| 16 | Đơn vị thi công | 9 |
| 1024 | Shader | 1152 |
| 32 | Render Output Units | 48 |
| 64 | Texture Units | 72 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 3 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 18 Gbps | Memory Speed | 2.002 GHz |
| 144 GB/s | Memory Bandwith | 192 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.200 GHz | Base Clock | 1.594 GHz + 6 % |
| 2.815 GHz | Boost Clock | 1.847 GHz + 8 % |
| 2.610 GHz | Avg (Game) Clock | 1.809 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 107 W | TDP | 120 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 110 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode | h264 | Decode / Encode |
| Decode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 179 mm | Length | 278 mm |
| 124 mm | Height | 114 mm |
| 40 mm | Width | 40 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 385 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| RX6500XT CLI 4G | Part-no | GV-N1060G1 GAMING-3GD |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q3/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 6 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
