| ASRock Radeon RX 6650 XT Challenger D 8GB OC | Colorful iGame GeForce RTX 3080 Advanced OC 10G LHR-V | |
180 W + 2 % |
Max TDP | 370 W + 16 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASRock Radeon RX 6650 XT Challenger D 8GB OC vs Colorful iGame GeForce RTX 3080 Advanced OC 10G LHR-V
ASRock Radeon RX 6650 XT Challenger D 8GB OC đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASRock Radeon RX 6650 XT Challenger D 8GB OC có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.669 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 180 W
+ 2 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful iGame GeForce RTX 3080 Advanced OC 10G LHR-V đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR. Nó sẽ đi kèm với 10 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Colorful iGame GeForce RTX 3080 Advanced OC 10G LHR-V có tính năng 8704 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.785 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 370 W
+ 16 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASRock Radeon RX 6650 XT Challenger D 8GB OC
Colorful iGame GeForce RTX 3080 Advanced OC 10G LHR-V
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6650 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR |
| Navi 23 KXT | GPU Chip | GA102-202-K1-A1 |
| 32 | Đơn vị thi công | 68 |
| 2048 | Shader | 8704 |
| 64 | Render Output Units | 96 |
| 128 | Texture Units | 272 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 10 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 17.5 Gbps | Memory Speed | 1.188 GHz |
| 280 GB/s | Memory Bandwith | 760 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 320 bit |
Clock Speeds |
||
2.106 GHz + 2 % |
Base Clock | 1.440 GHz |
2.669 GHz + 1 % |
Boost Clock | 1.785 GHz + 4 % |
2.447 GHz + 2 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
180 W + 2 % |
TDP | 370 W + 16 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 80 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | iGame Energy Core |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 269 mm | Length | 316 mm |
| 132 mm | Height | 131 mm |
| 41 mm | Width | 60 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 640 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 8 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| RX6650XT CLD 8GO | Part-no | -- |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện