| ASUS Dual GeForce RTX 2060 MINI | GIGABYTE AORUS Radeon RX 5700 XT 8G | |
| 160 W | Max TDP | 225 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual GeForce RTX 2060 MINI vs GIGABYTE AORUS Radeon RX 5700 XT 8G
ASUS Dual GeForce RTX 2060 MINI đã ra mắt Q3/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce RTX 2060 MINI có tính năng 1920 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.710 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE AORUS Radeon RX 5700 XT 8G đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5700 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE AORUS Radeon RX 5700 XT 8G có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.010 GHz+ 6 % và được trang bị sức mạnh 225 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Windforce (Axial) thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce RTX 2060 MINI
GIGABYTE AORUS Radeon RX 5700 XT 8G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2060 | Based on | AMD Radeon RX 5700 XT |
| TU106 | GPU Chip | Navi 10 XT |
| 30 | Đơn vị thi công | 40 |
| 1920 | Shader | 2560 |
| 48 | Render Output Units | 64 |
| 120 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.365 GHz | Base Clock | 1.770 GHz + 10 % |
1.710 GHz + 2 % |
Boost Clock | 2.010 GHz + 6 % |
| 1.680 GHz | Avg (Game) Clock | 1.905 GHz + 9 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 160 W | TDP | 225 W |
| -- | TDP (up) | 335 W |
| -- | Tjunction max | 89 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Windforce (Axial) |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 82 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 44 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 3x HDMI v2.0b |
| -- | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| ASUS Aura Sync | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 197 mm | Length | 290 mm |
| 121 mm | Height | 123 mm |
| 39 mm | Width | 58 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| DUAL-RTX2060-6G-MINI | Part-no | -- |
| Q3/2020 | Ngày phát hành | Q3/2019 |
| -- | Release price | 479 $ |
| 12 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
