| ASUS Dual GeForce RTX 2070 Mini | PNY GeForce RTX 2060 6GB XLR8 Gaming OC Edition (Single Fan) | |
| 175 W | Max TDP | 160 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual GeForce RTX 2070 Mini vs PNY GeForce RTX 2060 6GB XLR8 Gaming OC Edition (Single Fan)
ASUS Dual GeForce RTX 2070 Mini đã ra mắt Q1/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2070. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce RTX 2070 Mini có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.650 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 175 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PNY GeForce RTX 2060 6GB XLR8 Gaming OC Edition (Single Fan) đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY GeForce RTX 2060 6GB XLR8 Gaming OC Edition (Single Fan) có tính năng 1920 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.725 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce RTX 2070 Mini
PNY GeForce RTX 2060 6GB XLR8 Gaming OC Edition (Single Fan)
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2070 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2060 |
| TU106 | GPU Chip | TU106 |
| 36 | Đơn vị thi công | 30 |
| 2304 | Shader | 1920 |
| 64 | Render Output Units | 48 |
| 144 | Texture Units | 120 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 6 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 336 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.410 GHz | Base Clock | 1.365 GHz |
1.650 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.725 GHz + 3 % |
| 1.620 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 175 W | TDP | 160 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 1 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| ASUS Aura Sync | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 197 mm | Length | 168 mm |
| 121 mm | Height | 126 mm |
| -- | Width | 40 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| DUAL-RTX2070-8G-MINI | Part-no | VCG20606SFPPB-O |
| Q1/2020 | Ngày phát hành | Q1/2019 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
