| ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti Mini | NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 95 W | |
| 200 W | Max TDP | 95 W + 19 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti Mini vs NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 95 W
ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti Mini đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti Mini có tính năng 4864 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 80 1.695 GHz-13 % và được trang bị sức mạnh 200 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 95 W đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU (Mobile). Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 95 W có tính năng 3840 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.567 GHz+ 10 % và được trang bị sức mạnh 95 W
+ 19 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti Mini
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 95 W
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU (Mobile) |
| GA104-200-A1 | GPU Chip | GA104-770-A1 |
| 38 | Đơn vị thi công | 30 |
| 4864 | Shader | 3840 |
| 80 | Render Output Units | 48 |
| 152 | Texture Units | 120 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 6 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 336 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.410 GHz | Base Clock | 1.215 GHz + 35 % |
1.695 GHz -13 % |
Boost Clock | 1.567 GHz + 10 % |
| 1.665 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 200 W | TDP | 95 W + 19 % |
| 220 W | TDP (up) | 110 W + 16 % |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| 35 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | -- |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4b |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| ASUS Aura Sync | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 200 mm | Length | -- |
| 123 mm | Height | -- |
| 38 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | -- |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| DUAL-RTX3060TI-8G-MINI | Part-no | -- |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| 439 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
