| ASUS Dual Radeon RX 6500 XT OC Edition | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 35 W | |
| 107 W | Max TDP | 35 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual Radeon RX 6500 XT OC Edition vs NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 35 W
ASUS Dual Radeon RX 6500 XT OC Edition đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual Radeon RX 6500 XT OC Edition có tính năng 1024 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.820 GHz và được trang bị sức mạnh 107 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 35 W đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPU (Mobile). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 35 W có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.035 GHz và được trang bị sức mạnh 35 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual Radeon RX 6500 XT OC Edition
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 35 W
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6500 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPU (Mobile) |
| Navi 24 XT | GPU Chip | GA107 |
| 16 | Đơn vị thi công | 20 |
| 1024 | Shader | 2560 |
| 32 | Render Output Units | 48 |
| 64 | Texture Units | 80 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 18 Gbps | Memory Speed | 1.5 GHz |
| 144 GB/s | Memory Bandwith | 192 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.200 GHz | Base Clock | 0.735 GHz |
| 2.820 GHz | Boost Clock | 1.035 GHz |
2.650 GHz + 2 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 107 W | TDP | 35 W |
| -- | TDP (up) | 50 W |
| 110 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | -- |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4b |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| ASUS Aura Sync | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode | h264 | Decode / Encode |
| Decode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 201 mm | Length | -- |
| 128 mm | Height | -- |
| 40 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | -- |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| DUAL-RX6500XT-O4G | Part-no | -- |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 6 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
