| ASUS Dual Radeon RX 6600 | GALAX GeForce RTX 2060 12GB Plus (1-Click OC) V1 | |
| 132 W | Max TDP | 185 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual Radeon RX 6600 vs GALAX GeForce RTX 2060 12GB Plus (1-Click OC) V1
ASUS Dual Radeon RX 6600 đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6600. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual Radeon RX 6600 có tính năng 1792 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.491 GHz và được trang bị sức mạnh 132 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GALAX GeForce RTX 2060 12GB Plus (1-Click OC) V1 đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GALAX GeForce RTX 2060 12GB Plus (1-Click OC) V1 có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.710 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 185 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual Radeon RX 6600
GALAX GeForce RTX 2060 12GB Plus (1-Click OC) V1
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6600 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB |
| Navi 23 XL | GPU Chip | TU106 |
| 28 | Đơn vị thi công | 34 |
| 1792 | Shader | 2176 |
| 64 | Render Output Units | 48 |
| 112 | Texture Units | 136 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 14 Gbps |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 336 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.626 GHz | Base Clock | 1.470 GHz |
| 2.491 GHz | Boost Clock | 1.710 GHz + 4 % |
2.064 GHz + 1 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 132 W | TDP | 185 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 110 °C | Tjunction max | 88 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 37 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | Non addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 243 mm | Length | 245 mm |
| 134 mm | Height | 134 mm |
| 49 mm | Width | 41 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 8 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | 26NRL7HP68PC |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q4/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
