| ASUS Dual series GeForce GTX 1070 OC edition | SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6750 XT | |
| 150 W | Max TDP | 273 W + 9 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual series GeForce GTX 1070 OC edition vs SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6750 XT
ASUS Dual series GeForce GTX 1070 OC edition đã ra mắt Q2/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1070. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS Dual series GeForce GTX 1070 OC edition có tính năng 1920 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.797 GHz+ 7 % và được trang bị sức mạnh 150 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6750 XT đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6750 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6750 XT có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.623 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 273 W
+ 9 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual series GeForce GTX 1070 OC edition
SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6750 XT
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1070 | Based on | AMD Radeon RX 6750 XT |
| GP104-200-A1 | GPU Chip | Navi 22 KXT |
| 15 | Đơn vị thi công | 40 |
| 1920 | Shader | 2560 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 120 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 2.002 GHz | Memory Speed | 18 Gbps |
| 256 GB/s | Memory Bandwith | 432 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
1.582 GHz + 5 % |
Base Clock | 2.200 GHz |
1.797 GHz + 7 % |
Boost Clock | 2.623 GHz + 1 % |
| 1.771 GHz | Avg (Game) Clock | 2.554 GHz + 2 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 150 W | TDP | 273 W + 9 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 90 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 2x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 240 mm | Length | 310 mm |
| 129 mm | Height | 131 mm |
| 42 mm | Width | 62 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| DUAL-GTX1070-O8G | Part-no | 11318-01-20G |
| Q2/2016 | Ngày phát hành | Q2/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 16 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện