| ASUS GeForce GTX 1650 | ASUS GeForce GT 1030 | |
| 75 W | Max TDP | 30 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS GeForce GTX 1650 vs ASUS GeForce GT 1030
ASUS GeForce GTX 1650 đã ra mắt Q2/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR5). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS GeForce GTX 1650 có tính năng 896 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.695 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS GeForce GT 1030 đã ra mắt Q2/2017, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GT 1030. Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS GeForce GT 1030 có tính năng 384 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 16 1.506 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 30 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS GeForce GTX 1650
ASUS GeForce GT 1030
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR5) | Based on | NVIDIA GeForce GT 1030 |
| TU117-300-A1 | GPU Chip | GP108-300-A1 |
| 14 | Đơn vị thi công | 3 |
| 896 | Shader | 384 |
| 32 | Render Output Units | 16 |
| 56 | Texture Units | 24 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 2 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR5 |
| 2 GHz | Memory Speed | 1.502 GHz |
| 128 GB/s | Memory Bandwith | 48 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.485 GHz | Base Clock | 1.228 GHz |
1.695 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.506 GHz + 3 % |
| 1.665 GHz | Avg (Game) Clock | 1.468 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 75 W | TDP | 30 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 50 mm | Fan 1 | 1 x 40 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 2 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | -- |
| 1x DP v1.4 | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 3840x2160 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_1 |
| No |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 182 mm | Length | 169 mm |
| 69 mm | Height | 69 mm |
| 41 mm | Width | 21 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 1 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 4 |
Additional data |
||
| GTX1650-4G-LP-BRK | Part-no | GT1030-2G-BRK |
| Q2/2019 | Ngày phát hành | Q2/2017 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
