| ASUS ROG Strix GeForce RTX 3050 8GB | GIGABYTE GeForce GTX 1080 Founders Edition 8G | |
| 130 W | Max TDP | 180 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3050 8GB vs GIGABYTE GeForce GTX 1080 Founders Edition 8G
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3050 8GB đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS ROG Strix GeForce RTX 3050 8GB có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.807 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE GeForce GTX 1080 Founders Edition 8G đã ra mắt Q2/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1080. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5X băng thông cao.GIGABYTE GeForce GTX 1080 Founders Edition 8G có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.733 GHz và được trang bị sức mạnh 180 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3050 8GB
GIGABYTE GeForce GTX 1080 Founders Edition 8G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3050 | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1080 |
| GA106-150-A1 | GPU Chip | GP104-400-A1 / GP104-410-A1 |
| 20 | Đơn vị thi công | 20 |
| 2560 | Shader | 2560 |
| 48 | Render Output Units | 64 |
| 80 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5X |
| 14 Gbps | Memory Speed | 1.251 GHz |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 320 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.552 GHz | Base Clock | 1.607 GHz |
1.807 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.733 GHz |
| 1.777 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 130 W | TDP | 180 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 1 x 70 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| ASUS Aura Sync | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 300 mm | Length | 267 mm |
| 134 mm | Height | 111 mm |
| 54 mm | Width | 39 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | GV-N1080D5X-8GD-B |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q2/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
