| ASUS ROG Strix Radeon RX 6750 XT OC Edition | XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6900 XT Black Gaming | |
| 250 W | Max TDP | 300 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS ROG Strix Radeon RX 6750 XT OC Edition vs XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6900 XT Black Gaming
ASUS ROG Strix Radeon RX 6750 XT OC Edition đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6750 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS ROG Strix Radeon RX 6750 XT OC Edition có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.623 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6900 XT Black Gaming đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6900 XT Black Gaming có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.365 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix Radeon RX 6750 XT OC Edition
XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6900 XT Black Gaming
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6750 XT | Based on | AMD Radeon RX 6900 XT |
| Navi 22 KXT | GPU Chip | Navi 21 |
| 40 | Đơn vị thi công | 80 |
| 2560 | Shader | 5120 |
| 64 | Render Output Units | 128 |
| 160 | Texture Units | 320 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 18 Gbps | Memory Speed | 2 GHz |
| 432 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.200 GHz | Base Clock | 1.950 GHz + 7 % |
2.623 GHz + 1 % |
Boost Clock | 2.365 GHz + 5 % |
2.554 GHz + 2 % |
Avg (Game) Clock | 2.135 GHz + 6 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 250 W | TDP | 300 W |
| -- | TDP (up) | 345 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 90 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 36 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | 1 |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| ASUS Aura Sync | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 322 mm | Length | 340 mm |
| 141 mm | Height | 139 mm |
| 57 mm | Width | 57 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | RX-69XTACBD9 |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | 1,199 $ |
| 7 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
