| ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 OC Edition | MSI GeForce RTX 3070 Suprim X 8G | |
| 170 W | Max TDP | 280 W + 27 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 OC Edition vs MSI GeForce RTX 3070 Suprim X 8G
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 OC Edition đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 OC Edition có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.882 GHz+ 6 % và được trang bị sức mạnh 170 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3070 Suprim X 8G đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 3070 Suprim X 8G có tính năng 5888 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.920 GHz+ 11 % và được trang bị sức mạnh 280 W
+ 27 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 OC Edition
MSI GeForce RTX 3070 Suprim X 8G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3060 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3070 |
| GA106-300-A1 | GPU Chip | GA104-300-A1 |
| 28 | Đơn vị thi công | 46 |
| 3584 | Shader | 5888 |
| 64 | Render Output Units | 96 |
| 112 | Texture Units | 184 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.875 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 360 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.320 GHz | Base Clock | 1.500 GHz |
1.882 GHz + 6 % |
Boost Clock | 1.920 GHz + 11 % |
| 1.852 GHz | Avg (Game) Clock | 1.905 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 170 W | TDP | 280 W + 27 % |
180 W + 6 % |
TDP (up) | 300 W + 25 % |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 95 mm | Fan 1 | 3 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 33 dB | Noise (Load) | 39-42 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| ASUS Aura Sync | LED | MSI Mystic Light |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 301 mm | Length | 335 mm |
| 143 mm | Height | 140 mm |
| 54 mm | Width | 61 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 1735 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| TUF-RTX3060-O12G-GAMING | Part-no | -- |
| Q1/2021 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| 529 $ | Release price | 749 $ |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện