| ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 Ti | Manli GeForce RTX 3080 Ti (M3478+N613-00) | |
| 350 W | Max TDP | 350 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 Ti vs Manli GeForce RTX 3080 Ti (M3478+N613-00)
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 Ti đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 Ti có tính năng 10240 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.695 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Manli GeForce RTX 3080 Ti (M3478+N613-00) đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Manli GeForce RTX 3080 Ti (M3478+N613-00) có tính năng 10240 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.665 GHz và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 Ti
Manli GeForce RTX 3080 Ti (M3478+N613-00)
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti |
| GA102-225-A1 | GPU Chip | GA102-225-A1 |
| 80 | Đơn vị thi công | 80 |
| 10240 | Shader | 10240 |
| 96 | Render Output Units | 96 |
| 320 | Texture Units | 320 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6X |
| 1.188 GHz | Memory Speed | 1.188 GHz |
| 912 GB/s | Memory Bandwith | 912 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.365 GHz | Base Clock | 1.365 GHz |
1.695 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.665 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 350 W | TDP | 350 W |
| 370 W | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 95 mm | Fan 1 | 3 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| ASUS Aura Sync | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 300 mm | Length | 317 mm |
| 127 mm | Height | 115 mm |
| 52 mm | Width | 60 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| TUF-RTX3080TI-12G-GAMING | Part-no | M-NRTX3080TIG/6RFHPPP-M3478 |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
