| Colorful GeForce RTX 3050 NB 8G EX-V | ASUS Expedition GeForce GTX 1060 6GB | |
| 130 W | Max TDP | 120 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Colorful GeForce RTX 3050 NB 8G EX-V vs ASUS Expedition GeForce GTX 1060 6GB
Colorful GeForce RTX 3050 NB 8G EX-V đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Colorful GeForce RTX 3050 NB 8G EX-V có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.777 GHz và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Expedition GeForce GTX 1060 6GB đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS Expedition GeForce GTX 1060 6GB có tính năng 1280 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.708 GHz và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful GeForce RTX 3050 NB 8G EX-V
ASUS Expedition GeForce GTX 1060 6GB
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3050 | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB |
| GA106-150-A1 | GPU Chip | GP106-410-A1 |
| 20 | Đơn vị thi công | 10 |
| 2560 | Shader | 1280 |
| 48 | Render Output Units | 48 |
| 80 | Texture Units | 80 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 6 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 14 Gbps | Memory Speed | 2.002 GHz |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 192 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.552 GHz | Base Clock | 1.506 GHz |
| 1.777 GHz | Boost Clock | 1.708 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 130 W | TDP | 120 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 317 mm | Length | 240 mm |
| 135 mm | Height | 131 mm |
| 53 mm | Width | 38 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 1040 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | EX-GTX1060-6G |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q3/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện