Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V vs MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS

Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V

Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V có tính năng 5888 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.725 GHz và được trang bị sức mạnh 220 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V

MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS đã ra mắt Q4/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS có tính năng 1408 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.785 GHz và được trang bị sức mạnh 125 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR Based on NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
GA104-302-A1 GPU Chip TU116-300-A1
46 Đơn vị thi công 22
5888 Shader 1408
96 Render Output Units 48
184 Texture Units 88
Memory
8 GB Memory Size 6 GB
GDDR6 Memory Type GDDR6
1.75 GHz Memory Speed 1.75 GHz
448 GB/s Memory Bandwith 336 GB/s
256 bit Memory Interface 192 bit
Clock Speeds
1.500 GHz Base Clock 1.530 GHz
1.725 GHz Boost Clock 1.785 GHz
Avg (Game) Clock
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
220 W TDP 125 W
-- TDP (up) --
93 °C Tjunction max --
2 x 8-Pin PCIe-Power 1 x 8-Pin
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
2 x 90 mm Fan 1 2 x 90 mm
1 x 80 mm Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
0 dB / Silent Noise (Idle) --
-- Noise (Load) --
Connectivity
4 Max. Displays 3
2.3 HDCP-Version 2.2
1x HDMI v2.1 HDMI Ports 1x HDMI v2.0b
3x DP v1.4a DP Ports 3x DP v1.4a
-- DVI Ports --
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
7680x4320 Max. resolution 3840x2160
12_2 DirectX 12_1
Yes check Raytracing No uncheck
Yes check DLSS / FSR No} uncheck
No LED lighting LED No LED lighting
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
Decode uncheck AV1 No uncheck
Decode VP8 Decode
Decode VP9 Decode
Dimensions
310 mm Length 204 mm
131 mm Height 128 mm
57 mm Width 42 mm
3 PCIe-Slots Width (Slots) 2 PCIe-Slots
1100 g Weight 669 g
PCIe 4.0 x 16 GPU Interface PCIe 3.0 x 16
Additional data
-- Part-no --
Q2/2021 Ngày phát hành Q4/2019
-- Release price --
8 nm Structure size 12 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
220 W Max TDP 125 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Colorful GeForce RTX 3060 NB DUO 12G L-V LHR Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V
Colorful GeForce RTX 3060 NB DUO 12G L-V LHR vs Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V
Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V ASRock Radeon RX 6800 XT Phantom Gaming D 16G OC
Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V vs ASRock Radeon RX 6800 XT Phantom Gaming D 16G OC
Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V vs MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 Master 10G
Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 Master 10G
Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti
Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS MSI GeForce GTX 1660 SUPER GAMING X
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS vs MSI GeForce GTX 1660 SUPER GAMING X
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS GIGABYTE GeForce GTX 1660 SUPER OC 6G
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS vs GIGABYTE GeForce GTX 1660 SUPER OC 6G
MSI GeForce RTX 3080 VENTUS 3X 10G MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
MSI GeForce RTX 3080 VENTUS 3X 10G vs MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
PNY GeForce RTX 3070 Ti 8GB XLR8 Gaming UPRISING EPIC-X RGB Triple Fan MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
PNY GeForce RTX 3070 Ti 8GB XLR8 Gaming UPRISING EPIC-X RGB Triple Fan vs MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS GIGABYTE GeForce GTX 1660 OC 6G
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS vs GIGABYTE GeForce GTX 1660 OC 6G
MSI GeForce RTX 2070 GAMING Z 8G MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
MSI GeForce RTX 2070 GAMING Z 8G vs MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS ASUS ROG Strix GeForce GTX 1650
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS vs ASUS ROG Strix GeForce GTX 1650
ASUS Phoenix GeForce GTX 1660 SUPER OC MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
ASUS Phoenix GeForce GTX 1660 SUPER OC vs MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
NVIDIA GeForce RTX 3070 Founders Edition MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
NVIDIA GeForce RTX 3070 Founders Edition vs MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Founders Edition MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Founders Edition vs MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
Colorful GeForce RTX 3070 NB LHR-V vs MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS MSI GeForce GTX 1660 TI VENTUS XS 6G OC
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS vs MSI GeForce GTX 1660 TI VENTUS XS 6G OC
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS MSI GeForce RTX 2080 SUPER Aero
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS vs MSI GeForce RTX 2080 SUPER Aero
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS EVGA GeForce GTX 1050 Ti GAMING Low Profile
MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS vs EVGA GeForce GTX 1050 Ti GAMING Low Profile

Comments

back to top