| Colorful iGame GeForce GTX 1660 Ti Advanced OC 6G-V | PowerColor Radeon RX 6500 XT ITX 4GB | |
| 120 W | Max TDP | 107 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Colorful iGame GeForce GTX 1660 Ti Advanced OC 6G-V vs PowerColor Radeon RX 6500 XT ITX 4GB
Colorful iGame GeForce GTX 1660 Ti Advanced OC 6G-V đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Colorful iGame GeForce GTX 1660 Ti Advanced OC 6G-V có tính năng 1536 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.860 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Radeon RX 6500 XT ITX 4GB đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PowerColor Radeon RX 6500 XT ITX 4GB có tính năng 1024 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.815 GHz và được trang bị sức mạnh 107 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful iGame GeForce GTX 1660 Ti Advanced OC 6G-V
PowerColor Radeon RX 6500 XT ITX 4GB
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti | Based on | AMD Radeon RX 6500 XT |
| TU116-400-A1 | GPU Chip | Navi 24 XT |
| 24 | Đơn vị thi công | 16 |
| 1536 | Shader | 1024 |
| 48 | Render Output Units | 32 |
| 96 | Texture Units | 64 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.5 GHz | Memory Speed | 18 Gbps |
| 288 GB/s | Memory Bandwith | 144 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.500 GHz | Base Clock | 2.200 GHz |
1.860 GHz + 5 % |
Boost Clock | 2.815 GHz |
| 1.770 GHz | Avg (Game) Clock | 2.610 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 120 W | TDP | 107 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 110 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 1 x 90 mm |
| 1 x 80 mm | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 2 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4 | DP Ports | 1x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 3840x2160 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| iGame Energy Core | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 315 mm | Length | 165 mm |
| 131 mm | Height | 125 mm |
| 45 mm | Width | 40 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 4 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | AXRX 6500 XT 4GBD6-DH |
| Q1/2019 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 6 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
