| Colorful iGame GeForce RTX 2060 Advanced OC-V | GIGABYTE Radeon RX 6800 Gaming OC 16G | |
| 160 W | Max TDP | 250 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Colorful iGame GeForce RTX 2060 Advanced OC-V vs GIGABYTE Radeon RX 6800 Gaming OC 16G
Colorful iGame GeForce RTX 2060 Advanced OC-V đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Colorful iGame GeForce RTX 2060 Advanced OC-V có tính năng 1920 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.755 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE Radeon RX 6800 Gaming OC 16G đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6800. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE Radeon RX 6800 Gaming OC 16G có tính năng 3840 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 2.155 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful iGame GeForce RTX 2060 Advanced OC-V
GIGABYTE Radeon RX 6800 Gaming OC 16G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2060 | Based on | AMD Radeon RX 6800 |
| TU106 | GPU Chip | Navi 21 |
| 30 | Đơn vị thi công | 60 |
| 1920 | Shader | 3840 |
| 48 | Render Output Units | 96 |
| 120 | Texture Units | 240 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.365 GHz | Base Clock | 1.775 GHz + 4 % |
1.755 GHz + 4 % |
Boost Clock | 2.155 GHz + 2 % |
| 1.680 GHz | Avg (Game) Clock | 1.925 GHz + 6 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 160 W | TDP | 250 W |
| -- | TDP (up) | 285 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 80 mm |
| 1 x 80 mm | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 35-36 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 2x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| 1 | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| iGame Energy Core | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 315 mm | Length | 286 mm |
| 136 mm | Height | 112 mm |
| 46 mm | Width | 58 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1320 g | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | GV-R68GAMING OC-16GD |
| Q1/2019 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | 649 $ |
| 12 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
