| EVGA GeForce GTX 1050 SC GAMING (Single Fan) 2GB | NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop (Mobile) - 125 W | |
| 75 W | Max TDP | 125 W + 9 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
EVGA GeForce GTX 1050 SC GAMING (Single Fan) 2GB vs NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop (Mobile) - 125 W
EVGA GeForce GTX 1050 SC GAMING (Single Fan) 2GB đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB. Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.EVGA GeForce GTX 1050 SC GAMING (Single Fan) 2GB có tính năng 640 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.531 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop (Mobile) - 125 W đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop GPU (Mobile). Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop (Mobile) - 125 W có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 80 1.620 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 125 W
+ 9 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
EVGA GeForce GTX 1050 SC GAMING (Single Fan) 2GB
NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop (Mobile) - 125 W
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop GPU (Mobile) |
| GP107-300-A1 | GPU Chip | GA104-770-A1 |
| 5 | Đơn vị thi công | 40 |
| 640 | Shader | 5120 |
| 32 | Render Output Units | 80 |
| 40 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 2 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.752 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 112 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.417 GHz + 5 % |
Base Clock | 1.215 GHz + 9 % |
1.531 GHz + 5 % |
Boost Clock | 1.620 GHz + 4 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 75 W | TDP | 125 W + 9 % |
| -- | TDP (up) | 140 W + 8 % |
| -- | Tjunction max | -- |
| PCIe-Power | ||
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| 1 x 90 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | -- |
| 1x DP v1.4 | DP Ports | 1x DP v1.4b |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| No | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 145 mm | Length | -- |
| 111 mm | Height | -- |
| -- | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | -- |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 02G-P4-6152-KR | Part-no | -- |
| Q3/2016 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện