| EVGA GeForce RTX 2080 FTW3 ULTRA HYDRO COPPER GAMING | Gainward GeForce RTX 3060 Ti Phoenix GS | |
210 W -2 % |
Max TDP | 240 W + 20 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
EVGA GeForce RTX 2080 FTW3 ULTRA HYDRO COPPER GAMING vs Gainward GeForce RTX 3060 Ti Phoenix GS
EVGA GeForce RTX 2080 FTW3 ULTRA HYDRO COPPER GAMING đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.EVGA GeForce RTX 2080 FTW3 ULTRA HYDRO COPPER GAMING có tính năng 2944 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.860 GHz+ 9 % và được trang bị sức mạnh 210 W
-2 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Water cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gainward GeForce RTX 3060 Ti Phoenix GS đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Gainward GeForce RTX 3060 Ti Phoenix GS có tính năng 4864 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 80 1.800 GHz-8 % và được trang bị sức mạnh 240 W
+ 20 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
EVGA GeForce RTX 2080 FTW3 ULTRA HYDRO COPPER GAMING
Gainward GeForce RTX 3060 Ti Phoenix GS
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2080 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti |
| TU104 | GPU Chip | GA104-200-A1 |
| 46 | Đơn vị thi công | 38 |
| 2944 | Shader | 4864 |
| 64 | Render Output Units | 80 |
| 184 | Texture Units | 152 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.515 GHz | Base Clock | 1.410 GHz |
1.860 GHz + 9 % |
Boost Clock | 1.800 GHz -8 % |
| 1.710 GHz | Avg (Game) Clock | 1.665 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
210 W -2 % |
TDP | 240 W + 20 % |
250 W + 5 % |
TDP (up) | -- |
| 89 °C | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| -- | Fan-Type | Axial |
| -- | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Water cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 37 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| 1 | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| Addressable LED | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 291 mm | Length | 294 mm |
| 159 mm | Height | 112 mm |
| -- | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 08G-P4-2289-KR | Part-no | NE6306TT19P2-1041X |
| Q1/2019 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| 799 $ | Release price | 459 $ |
| 12 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện