| EVGA GeForce RTX 3080 Ti XC3 Gaming | PowerColor Red Devil Radeon RX 6800 XT | |
| 350 W | Max TDP | 300 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
EVGA GeForce RTX 3080 Ti XC3 Gaming vs PowerColor Red Devil Radeon RX 6800 XT
EVGA GeForce RTX 3080 Ti XC3 Gaming đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.EVGA GeForce RTX 3080 Ti XC3 Gaming có tính năng 10240 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.665 GHz và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Red Devil Radeon RX 6800 XT đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6800 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PowerColor Red Devil Radeon RX 6800 XT có tính năng 4608 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.340 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
EVGA GeForce RTX 3080 Ti XC3 Gaming
PowerColor Red Devil Radeon RX 6800 XT
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti | Based on | AMD Radeon RX 6800 XT |
| GA102-225-A1 | GPU Chip | Navi 21 XT |
| 80 | Đơn vị thi công | 72 |
| 10240 | Shader | 4608 |
| 96 | Render Output Units | 128 |
| 320 | Texture Units | 288 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6 |
| 19 Gbps | Memory Speed | 2 GHz |
| 912 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.365 GHz | Base Clock | 1.900 GHz + 4 % |
| 1.665 GHz | Boost Clock | 2.340 GHz + 4 % |
| Avg (Game) Clock | 2.090 GHz + 4 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 350 W | TDP | 300 W |
| -- | TDP (up) | 345 W |
| 93 °C | Tjunction max | 96 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 90 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 36-38 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| Addressable LED | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 286 mm | Length | 320 mm |
| 111 mm | Height | 135 mm |
| 47 mm | Width | 62 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 1610 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 12G-P5-3953-KR | Part-no | AXRX 6800XT 16GBD6-3DHE/OC |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q1/2021 |
| -- | Release price | 799 $ |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
