| Gainward GeForce GTX 1080 Phoenix GLH | AMD Radeon RX 6800 | |
| 180 W | Max TDP | 250 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Gainward GeForce GTX 1080 Phoenix GLH vs AMD Radeon RX 6800
Gainward GeForce GTX 1080 Phoenix GLH đã ra mắt Q2/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1080. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5X băng thông cao.Gainward GeForce GTX 1080 Phoenix GLH có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.885 GHz+ 9 % và được trang bị sức mạnh 180 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6800 đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6800. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6800 có tính năng 3840 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 2.105 GHz và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gainward GeForce GTX 1080 Phoenix GLH
AMD Radeon RX 6800
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1080 | Based on | AMD Radeon RX 6800 |
| GP104-400-A1 / GP104-410-A1 | GPU Chip | Navi 21 |
| 20 | Đơn vị thi công | 60 |
| 2560 | Shader | 3840 |
| 64 | Render Output Units | 96 |
| 160 | Texture Units | 240 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR5X | Memory Type | GDDR6 |
| 1.251 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 320 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.746 GHz + 9 % |
Base Clock | 1.700 GHz |
1.885 GHz + 9 % |
Boost Clock | 2.105 GHz |
| Avg (Game) Clock | 1.815 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 180 W | TDP | 250 W |
| -- | TDP (up) | 285 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 3 x 85 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 35 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | 1 |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | Non addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 285 mm | Length | 267 mm |
| 133 mm | Height | 120 mm |
| -- | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 426018336-3668 | Part-no | -- |
| Q2/2016 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | 579 $ |
| 16 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
