| Gainward GeForce RTX 2060 Ghost 12GB | Palit GeForce GTX 1080 Dual | |
| 185 W | Max TDP | 180 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost 12GB vs Palit GeForce GTX 1080 Dual
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost 12GB đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Gainward GeForce RTX 2060 Ghost 12GB có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.650 GHz và được trang bị sức mạnh 185 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Palit GeForce GTX 1080 Dual đã ra mắt Q2/2017, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1080. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5X băng thông cao.Palit GeForce GTX 1080 Dual có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.733 GHz và được trang bị sức mạnh 180 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gainward GeForce RTX 2060 Ghost 12GB
Palit GeForce GTX 1080 Dual
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1080 |
| TU106 | GPU Chip | GP104-400-A1 / GP104-410-A1 |
| 34 | Đơn vị thi công | 20 |
| 2176 | Shader | 2560 |
| 48 | Render Output Units | 64 |
| 136 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5X |
| 14 Gbps | Memory Speed | 1.251 GHz |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 320 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.470 GHz | Base Clock | 1.607 GHz |
| 1.650 GHz | Boost Clock | 1.733 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 185 W | TDP | 180 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 88 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| 1 | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 235 mm | Length | 252 mm |
| 115 mm | Height | 112 mm |
| -- | Width | 39 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| NE62060018K9-1160L | Part-no | NEB1080015P2-1045D |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q2/2017 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện