| GALAX GeForce RTX 2080 Ti White (1-Click OC) RGB | GIGABYTE GeForce RTX 3080 Ti Gaming OC 12G | |
| 250 W | Max TDP | 350 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GALAX GeForce RTX 2080 Ti White (1-Click OC) RGB vs GIGABYTE GeForce RTX 3080 Ti Gaming OC 12G
GALAX GeForce RTX 2080 Ti White (1-Click OC) RGB đã ra mắt Q3/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GALAX GeForce RTX 2080 Ti White (1-Click OC) RGB có tính năng 4352 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.590 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE GeForce RTX 3080 Ti Gaming OC 12G đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.GIGABYTE GeForce RTX 3080 Ti Gaming OC 12G có tính năng 10240 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.710 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GALAX GeForce RTX 2080 Ti White (1-Click OC) RGB
GIGABYTE GeForce RTX 3080 Ti Gaming OC 12G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti |
| TU102 | GPU Chip | GA102-225-A1 |
| 68 | Đơn vị thi công | 80 |
| 4352 | Shader | 10240 |
| 88 | Render Output Units | 96 |
| 272 | Texture Units | 320 |
Memory |
||
| 11 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.188 GHz |
| 616 GB/s | Memory Bandwith | 912 GB/s |
| 352 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.350 GHz | Base Clock | 1.365 GHz |
1.590 GHz + 3 % |
Boost Clock | 1.710 GHz + 3 % |
| 1.545 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 250 W | TDP | 350 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 80 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 2x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| 1 | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| Addressable LED | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 283 mm | Length | 320 mm |
| 139 mm | Height | 129 mm |
| 41 mm | Width | 55 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 28IULBUCT4KW | Part-no | GV-N308TGAMING OC-12GD |
| Q3/2018 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
