| GALAX GeForce RTX 3070 Ti EX (1-Click OC) | PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT | |
| 290 W | Max TDP | 300 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GALAX GeForce RTX 3070 Ti EX (1-Click OC) vs PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT
GALAX GeForce RTX 3070 Ti EX (1-Click OC) đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.GALAX GeForce RTX 3070 Ti EX (1-Click OC) có tính năng 6144 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.815 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 290 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.340 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GALAX GeForce RTX 3070 Ti EX (1-Click OC)
PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti | Based on | AMD Radeon RX 6900 XT |
| GA104-400-A1 | GPU Chip | Navi 21 |
| 48 | Đơn vị thi công | 80 |
| 6144 | Shader | 5120 |
| 96 | Render Output Units | 128 |
| 192 | Texture Units | 320 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6 |
| 1.188 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 608 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.580 GHz | Base Clock | 1.825 GHz |
1.815 GHz + 3 % |
Boost Clock | 2.340 GHz + 4 % |
| 1.800 GHz | Avg (Game) Clock | 2.105 GHz + 4 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 290 W | TDP | 300 W |
| -- | TDP (up) | 345 W |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 102 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 90 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 34 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| Addressable LED | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 299 mm | Length | 320 mm |
| 139 mm | Height | 135 mm |
| 58 mm | Width | 62 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 37ISM6MD4DEX | Part-no | AXRX 6900XT 16GBD6-3DHE/OC |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | 1,099 $ |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
