| GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 SUPER Waterforce 8G | GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3090 XTREME WATERFORCE 24G | |
| 250 W | Max TDP | 400 W + 14 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 SUPER Waterforce 8G vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3090 XTREME WATERFORCE 24G
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 SUPER Waterforce 8G đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 SUPER Waterforce 8G có tính năng 3072 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.860 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại AIO water cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3090 XTREME WATERFORCE 24G đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3090 XTREME WATERFORCE 24G có tính năng 10496 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.785 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 400 W
+ 14 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại AIO water cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 SUPER Waterforce 8G
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3090 XTREME WATERFORCE 24G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3090 |
| TU104 | GPU Chip | GA102-300-A1 |
| 48 | Đơn vị thi công | 82 |
| 3072 | Shader | 10496 |
| 64 | Render Output Units | 112 |
| 192 | Texture Units | 328 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 24 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 1.938 GHz | Memory Speed | 1.219 GHz |
| 496 GB/s | Memory Bandwith | 936 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.650 GHz | Base Clock | 1.395 GHz |
1.860 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.785 GHz + 5 % |
| 1.815 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 250 W | TDP | 400 W + 14 % |
| 280 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| -- | Fan-Type | Axial |
| -- | Fan 1 | 2 x 120 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| AIO water cooling | Cooler-Type | AIO water cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 0 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 3x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 3x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| 1 | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| GIGABYTE RGB Fusion | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 290 mm | Length | 252 mm |
| 131 mm | Height | 135 mm |
| 40 mm | Width | 40 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| GV-N208SAORUS W-8GC | Part-no | GV-N3090AORUSX W-24GD |
| Q3/2019 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| 929 $ | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện