| GIGABYTE GeForce GTX 1060 Mini ITX 3G | GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1060 Xtreme Gaming 6G | |
| 120 W | Max TDP | 120 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GIGABYTE GeForce GTX 1060 Mini ITX 3G vs GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1060 Xtreme Gaming 6G
GIGABYTE GeForce GTX 1060 Mini ITX 3G đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB. Nó sẽ đi kèm với 3 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.GIGABYTE GeForce GTX 1060 Mini ITX 3G có tính năng 1152 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.746 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1060 Xtreme Gaming 6G đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1060 Xtreme Gaming 6G có tính năng 1280 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.873 GHz+ 10 % và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE GeForce GTX 1060 Mini ITX 3G
GIGABYTE AORUS GeForce GTX 1060 Xtreme Gaming 6G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB |
| GP106-300-A1 | GPU Chip | GP106-410-A1 |
| 9 | Đơn vị thi công | 10 |
| 1152 | Shader | 1280 |
| 48 | Render Output Units | 48 |
| 72 | Texture Units | 80 |
Memory |
||
| 3 GB | Memory Size | 6 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR5 |
| 2.002 GHz | Memory Speed | 2.079 GHz |
| 192 GB/s | Memory Bandwith | 199 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.506 GHz | Base Clock | 1.620 GHz + 8 % |
1.746 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.873 GHz + 10 % |
| 1.708 GHz | Avg (Game) Clock | 1.847 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 120 W | TDP | 120 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 2x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| 1 | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_1 |
| No |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| No | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 169 mm | Length | 281 mm |
| 131 mm | Height | 137 mm |
| 37 mm | Width | 59 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| GV-N1060IX-3GD | Part-no | GV-N1060XTREME-6GD |
| Q3/2016 | Ngày phát hành | Q3/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 16 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
