| Gigabyte GeForce RTX 2060 D6 12G | MSI GeForce GTX 1050 Ti GAMING X 4G | |
| 185 W | Max TDP | 75 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Gigabyte GeForce RTX 2060 D6 12G vs MSI GeForce GTX 1050 Ti GAMING X 4G
Gigabyte GeForce RTX 2060 D6 12G đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Gigabyte GeForce RTX 2060 D6 12G có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.650 GHz và được trang bị sức mạnh 185 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GTX 1050 Ti GAMING X 4G đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MSI GeForce GTX 1050 Ti GAMING X 4G có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.493 GHz+ 7 % và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gigabyte GeForce RTX 2060 D6 12G
MSI GeForce GTX 1050 Ti GAMING X 4G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti |
| TU106 | GPU Chip | GP107-400-A1 |
| 34 | Đơn vị thi công | 6 |
| 2176 | Shader | 768 |
| 48 | Render Output Units | 32 |
| 136 | Texture Units | 48 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 14 Gbps | Memory Speed | 1.777 GHz |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 114 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.470 GHz | Base Clock | 1.290 GHz |
| 1.650 GHz | Boost Clock | 1.493 GHz + 7 % |
| Avg (Game) Clock | 1.468 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 185 W | TDP | 75 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 88 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | MSI Mystic Light |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 224 mm | Length | 229 mm |
| 121 mm | Height | 131 mm |
| 41 mm | Width | 39 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 527 g |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| GV-N2060D6-12GD | Part-no | -- |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q3/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
