| GIGABYTE Radeon RX 6400 EAGLE 4G | GIGABYTE Radeon RX 6500 XT EAGLE 4G | |
| 53 W | Max TDP | 107 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GIGABYTE Radeon RX 6400 EAGLE 4G vs GIGABYTE Radeon RX 6500 XT EAGLE 4G
GIGABYTE Radeon RX 6400 EAGLE 4G đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE Radeon RX 6400 EAGLE 4G có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE Radeon RX 6500 XT EAGLE 4G đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE Radeon RX 6500 XT EAGLE 4G có tính năng 1024 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.815 GHz và được trang bị sức mạnh 107 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE Radeon RX 6400 EAGLE 4G
GIGABYTE Radeon RX 6500 XT EAGLE 4G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6400 | Based on | AMD Radeon RX 6500 XT |
| Navi 24 XL | GPU Chip | Navi 24 XT |
| 12 | Đơn vị thi công | 16 |
| 768 | Shader | 1024 |
| 32 | Render Output Units | 32 |
| 48 | Texture Units | 64 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 18 Gbps |
| 128 GB/s | Memory Bandwith | 144 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.923 GHz | Base Clock | 2.200 GHz |
| 2.321 GHz | Boost Clock | 2.815 GHz |
| 2.039 GHz | Avg (Game) Clock | 2.610 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 53 W | TDP | 107 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 110 °C |
| PCIe-Power | 1 x 6-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 80 mm | Fan 1 | 2 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 2 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 192 mm | Length | 192 mm |
| 117 mm | Height | 117 mm |
| 38 mm | Width | 38 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 4 |
Additional data |
||
| GV-R64EAGLE-4GD | Part-no | GV-R65XTEAGLE-4GD |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 6 nm | Structure size | 6 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện