| Gigabyte Radeon RX 6650 XT EAGLE 8G | PowerColor Hellhound Radeon RX 6650 XT 8GB | |
180 W + 2 % |
Max TDP | 180 W + 2 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Gigabyte Radeon RX 6650 XT EAGLE 8G vs PowerColor Hellhound Radeon RX 6650 XT 8GB
Gigabyte Radeon RX 6650 XT EAGLE 8G đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Gigabyte Radeon RX 6650 XT EAGLE 8G có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.635 GHz và được trang bị sức mạnh 180 W
+ 2 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Hellhound Radeon RX 6650 XT 8GB đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PowerColor Hellhound Radeon RX 6650 XT 8GB có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.689 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 180 W
+ 2 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gigabyte Radeon RX 6650 XT EAGLE 8G
PowerColor Hellhound Radeon RX 6650 XT 8GB
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6650 XT | Based on | AMD Radeon RX 6650 XT |
| Navi 23 KXT | GPU Chip | Navi 23 KXT |
| 32 | Đơn vị thi công | 32 |
| 2048 | Shader | 2048 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 128 | Texture Units | 128 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 17.5 Gbps | Memory Speed | 17.5 Gbps |
| 280 GB/s | Memory Bandwith | 280 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.055 GHz | Base Clock | 1.925 GHz -6 % |
| 2.635 GHz | Boost Clock | 2.689 GHz + 2 % |
| 2.410 GHz | Avg (Game) Clock | 2.486 GHz + 3 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
180 W + 2 % |
TDP | 180 W + 2 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 80 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 2x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 282 mm | Length | 220 mm |
| 113 mm | Height | 132 mm |
| 41 mm | Width | 45 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 8 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 8 |
Additional data |
||
| GV-R665XTEAGLE-8GD | Part-no | AXRX 6650 XT 8GBD6-3DHL/OC |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q2/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
