KFA2 GeForce RTX 2060 SUPER Gamer (1-Click OC) vs MSI Radeon RX 6750 XT GAMING X TRIO 12G

KFA2 GeForce RTX 2060 SUPER Gamer (1-Click OC)

KFA2 GeForce RTX 2060 SUPER Gamer (1-Click OC) đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.KFA2 GeForce RTX 2060 SUPER Gamer (1-Click OC) có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.695 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 175 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

KFA2 GeForce RTX 2060 SUPER Gamer (1-Click OC)

MSI Radeon RX 6750 XT GAMING X TRIO 12G đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6750 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 6750 XT GAMING X TRIO 12G có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.623 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER Based on AMD Radeon RX 6750 XT
TU106 GPU Chip Navi 22 KXT
34 Đơn vị thi công 40
2176 Shader 2560
64 Render Output Units 64
136 Texture Units 160
Memory
8 GB Memory Size 12 GB
GDDR6 Memory Type GDDR6
1.75 GHz Memory Speed 18 Gbps
448 GB/s Memory Bandwith 432 GB/s
256 bit Memory Interface 192 bit
Clock Speeds
1.470 GHz Base Clock 2.200 GHz
1.695 GHzDeviation vs GPU group+ 3 % Boost Clock 2.623 GHzDeviation vs GPU group+ 1 %
1.680 GHz Avg (Game) Clock 2.554 GHzDeviation vs GPU group+ 2 %
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
175 W TDP 250 W
-- TDP (up) --
-- Tjunction max --
1 x 8-Pin PCIe-Power 2 x 8-Pin
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
3 x 80 mm Fan 1 3 x 90 mm
-- Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
0 dB / Silent Noise (Idle) 0 dB / Silent
-- Noise (Load) --
Connectivity
4 Max. Displays 4
2.2 HDCP-Version 2.3
1x HDMI v2.0b HDMI Ports 1x HDMI v2.1
1x DP v1.4a DP Ports 3x DP v1.4a
1 DVI Ports --
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
7680x4320 Max. resolution 7680x4320
12_2 DirectX 12_2
Yes check Raytracing Yes check
Yes check DLSS / FSR No} uncheck
Addressable LED LED MSI Mystic Light
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
No uncheck AV1 Decode uncheck
Decode VP8 Decode / Encode
Decode VP9 Decode / Encode
Dimensions
282 mm Length 327 mm
127 mm Height 137 mm
41 mm Width 56 mm
2 PCIe-Slots Width (Slots) 3 PCIe-Slots
-- Weight 1368 g
PCIe 3.0 x 16 GPU Interface PCIe 4.0 x 16
Additional data
26ISL6HP76GK Part-no --
Q3/2019 Ngày phát hành Q2/2022
-- Release price --
12 nm Structure size 7 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

KFA2 GeForce RTX 2060 SUPER Gamer (1-Click OC) MSI Radeon RX 6750 XT GAMING X TRIO 12G
175 W Max TDP 250 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

Comments

back to top