| MSI GeForce GT 1030 2G LP OC | MSI GeForce RTX 2060 VENTUS GP 12G OC | |
| 30 W | Max TDP | 184 W -1 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce GT 1030 2G LP OC vs MSI GeForce RTX 2060 VENTUS GP 12G OC
MSI GeForce GT 1030 2G LP OC đã ra mắt Q2/2017, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GT 1030. Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MSI GeForce GT 1030 2G LP OC có tính năng 384 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 16 1.518 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 30 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS GP 12G OC đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 2060 VENTUS GP 12G OC có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.695 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 184 W
-1 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GT 1030 2G LP OC
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS GP 12G OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GT 1030 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB |
| GP108-300-A1 | GPU Chip | TU106 |
| 3 | Đơn vị thi công | 34 |
| 384 | Shader | 2176 |
| 16 | Render Output Units | 48 |
| 24 | Texture Units | 136 |
Memory |
||
| 2 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.502 GHz | Memory Speed | 14 Gbps |
| 48 GB/s | Memory Bandwith | 336 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
1.265 GHz + 3 % |
Base Clock | 1.470 GHz |
1.518 GHz + 3 % |
Boost Clock | 1.695 GHz + 3 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 30 W | TDP | 184 W -1 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 88 °C |
| PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 50 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode | h264 | Decode / Encode |
| Decode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| No | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 159 mm | Length | 231 mm |
| 69 mm | Height | 128 mm |
| 19 mm | Width | 42 mm |
| 1 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 132 g | Weight | 815 g |
| PCIe 3.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | Elephant |
| Q2/2017 | Ngày phát hành | Q4/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
