| MSI GeForce GTX 1080 ARMOR 8G | MSI GeForce GTX 1050 AERO ITX 2G OC | |
| 180 W | Max TDP | 75 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce GTX 1080 ARMOR 8G vs MSI GeForce GTX 1050 AERO ITX 2G OC
MSI GeForce GTX 1080 ARMOR 8G đã ra mắt Q2/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1080. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5X băng thông cao.MSI GeForce GTX 1080 ARMOR 8G có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.733 GHz và được trang bị sức mạnh 180 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GTX 1050 AERO ITX 2G OC đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB. Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MSI GeForce GTX 1050 AERO ITX 2G OC có tính năng 640 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.518 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GTX 1080 ARMOR 8G
MSI GeForce GTX 1050 AERO ITX 2G OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1080 | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB |
| GP104-400-A1 / GP104-410-A1 | GPU Chip | GP107-300-A1 |
| 20 | Đơn vị thi công | 5 |
| 2560 | Shader | 640 |
| 64 | Render Output Units | 32 |
| 160 | Texture Units | 40 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 2 GB |
| GDDR5X | Memory Type | GDDR5 |
| 1.251 GHz | Memory Speed | 1.752 GHz |
| 320 GB/s | Memory Bandwith | 112 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.607 GHz | Base Clock | 1.404 GHz + 4 % |
| 1.733 GHz | Boost Clock | 1.518 GHz + 4 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 180 W | TDP | 75 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 1 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| 1 | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_1 |
| No |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 279 mm | Length | 155 mm |
| 140 mm | Height | 112 mm |
| 37 mm | Width | 37 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 877 g | Weight | 308 g |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q2/2016 | Ngày phát hành | Q3/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 16 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
