MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS OCV2 vs Colorful iGame GeForce RTX 3080 Vulcan OC 12G LHR-V

MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS OCV2

MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS OCV2 đã ra mắt Q4/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS OCV2 có tính năng 1408 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.815 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 125 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS OCV2

Colorful iGame GeForce RTX 3080 Vulcan OC 12G LHR-V đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Colorful iGame GeForce RTX 3080 Vulcan OC 12G LHR-V có tính năng 8960 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.800 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 390 WDeviation vs GPU group+ 11 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER Based on NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB
TU116-300-A1 GPU Chip GA102
22 Đơn vị thi công 70
1408 Shader 8960
48 Render Output Units 112
88 Texture Units 280
Memory
6 GB Memory Size 12 GB
GDDR6 Memory Type GDDR6X
1.75 GHz Memory Speed 19 Gbps
336 GB/s Memory Bandwith 912 GB/s
192 bit Memory Interface 384 bit
Clock Speeds
1.530 GHz Base Clock 1.260 GHz
1.815 GHzDeviation vs GPU group+ 2 % Boost Clock 1.800 GHzDeviation vs GPU group+ 5 %
Avg (Game) Clock 1.710 GHz
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
125 W TDP 390 WDeviation vs GPU group+ 11 %
-- TDP (up) --
-- Tjunction max 93 °C
1 x 8-Pin PCIe-Power 3 x 8-Pin
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
2 x 90 mm Fan 1 3 x 95 mm
-- Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
-- Noise (Idle) 0 dB / Silent
-- Noise (Load) --
Connectivity
3 Max. Displays 4
2.2 HDCP-Version 2.3
1x HDMI v2.0b HDMI Ports 1x HDMI v2.1
3x DP v1.4a DP Ports 3x DP v1.4a
-- DVI Ports --
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
3840x2160 Max. resolution 7680x4320
12_1 DirectX 12_2
No uncheck Raytracing Yes check
No uncheck DLSS / FSR Yes} check
No LED lighting LED iGame Energy Core
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
No uncheck AV1 Decode uncheck
Decode VP8 Decode
Decode VP9 Decode
Dimensions
205 mm Length 323 mm
127 mm Height 158 mm
43 mm Width 60 mm
2 PCIe-Slots Width (Slots) 3 PCIe-Slots
729 g Weight 2120 g
PCIe 3.0 x 16 GPU Interface PCIe 4.0 x 16
Additional data
-- Part-no --
Q4/2019 Ngày phát hành Q1/2022
-- Release price --
12 nm Structure size 8 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

MSI GeForce GTX 1660 SUPER VENTUS XS OCV2 Colorful iGame GeForce RTX 3080 Vulcan OC 12G LHR-V
125 W Max TDP 390 WDeviation vs GPU group+ 11 %
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

Comments

back to top