| MSI GeForce RTX 2070 SUPER GAMING | NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 70 W | |
| 215 W | Max TDP | 70 W + 100 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 2070 SUPER GAMING vs NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 70 W
MSI GeForce RTX 2070 SUPER GAMING đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 2070 SUPER GAMING có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.770 GHz và được trang bị sức mạnh 215 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 70 W đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop GPU (Mobile). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 70 W có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 40 1.635 GHz+ 55 % và được trang bị sức mạnh 70 W
+ 100 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 2070 SUPER GAMING
NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop (Mobile) - 70 W
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop GPU (Mobile) |
| TU104 | GPU Chip | GA107 |
| 40 | Đơn vị thi công | 16 |
| 2560 | Shader | 2048 |
| 64 | Render Output Units | 40 |
| 160 | Texture Units | 64 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.5 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 192 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.605 GHz | Base Clock | 1.403 GHz + 97 % |
| 1.770 GHz | Boost Clock | 1.635 GHz + 55 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 215 W | TDP | 70 W + 100 % |
| -- | TDP (up) | 85 W + 70 % |
| 88 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | -- |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4b |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 297 mm | Length | -- |
| 143 mm | Height | -- |
| 56 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | -- |
| 1421 g | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q3/2019 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện