| MSI GeForce RTX 2080 Ti VENTUS 11G OCV1 | Colorful iGame GeForce RTX 3070 Ti Customization OC 8G-V | |
260 W + 4 % |
Max TDP | 290 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 2080 Ti VENTUS 11G OCV1 vs Colorful iGame GeForce RTX 3070 Ti Customization OC 8G-V
MSI GeForce RTX 2080 Ti VENTUS 11G OCV1 đã ra mắt Q3/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 2080 Ti VENTUS 11G OCV1 có tính năng 4352 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.575 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 260 W
+ 4 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful iGame GeForce RTX 3070 Ti Customization OC 8G-V đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Colorful iGame GeForce RTX 3070 Ti Customization OC 8G-V có tính năng 6144 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.800 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 290 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 2080 Ti VENTUS 11G OCV1
Colorful iGame GeForce RTX 3070 Ti Customization OC 8G-V
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti |
| TU102 | GPU Chip | GA104-400-A1 |
| 68 | Đơn vị thi công | 48 |
| 4352 | Shader | 6144 |
| 88 | Render Output Units | 96 |
| 272 | Texture Units | 192 |
Memory |
||
| 11 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 19 Gbps |
| 616 GB/s | Memory Bandwith | 608 GB/s |
| 352 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.350 GHz | Base Clock | 1.575 GHz |
1.575 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.800 GHz + 2 % |
| 1.545 GHz | Avg (Game) Clock | 1.770 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
260 W + 4 % |
TDP | 290 W |
| 320 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 12-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 1 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 90 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 42-43 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 268 mm | Length | 300 mm |
| 112 mm | Height | 134 mm |
| 50 mm | Width | 45 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1106 g | Weight | 1260 g |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q3/2018 | Ngày phát hành | Q4/2021 |
| 1,599 $ | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện