| MSI GeForce RTX 3050 GAMING X 8G | ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 OC Edition LHR | |
| 130 W | Max TDP | 170 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 3050 GAMING X 8G vs ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 OC Edition LHR
MSI GeForce RTX 3050 GAMING X 8G đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 3050 GAMING X 8G có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.845 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 OC Edition LHR đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 OC Edition LHR có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.867 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 170 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3050 GAMING X 8G
ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 OC Edition LHR
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3050 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR |
| GA106-150-A1 | GPU Chip | GA106-302-A1 |
| 20 | Đơn vị thi công | 28 |
| 2560 | Shader | 3584 |
| 48 | Render Output Units | 64 |
| 80 | Texture Units | 112 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 14 Gbps | Memory Speed | 1.875 GHz |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 360 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.552 GHz | Base Clock | 1.320 GHz |
1.845 GHz + 4 % |
Boost Clock | 1.867 GHz + 5 % |
| Avg (Game) Clock | 1.837 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 130 W | TDP | 170 W |
| -- | TDP (up) | 170 W |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| MSI Mystic Light | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 278 mm | Length | 200 mm |
| 130 mm | Height | 123 mm |
| 49 mm | Width | 38 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 939 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | DUAL-RTX3060-O12G-V2 |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | 459 $ |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
