| MSI GeForce RTX 3060 GAMING X 12G | ZOTAC GeForce GTX 1050 Mini | |
| 170 W | Max TDP | 75 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 3060 GAMING X 12G vs ZOTAC GeForce GTX 1050 Mini
MSI GeForce RTX 3060 GAMING X 12G đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 3060 GAMING X 12G có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.837 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 170 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ZOTAC GeForce GTX 1050 Mini đã ra mắt Q4/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB. Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ZOTAC GeForce GTX 1050 Mini có tính năng 640 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.455 GHz và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3060 GAMING X 12G
ZOTAC GeForce GTX 1050 Mini
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3060 | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB |
| GA106-300-A1 | GPU Chip | GP107-300-A1 |
| 28 | Đơn vị thi công | 5 |
| 3584 | Shader | 640 |
| 64 | Render Output Units | 32 |
| 112 | Texture Units | 40 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 2 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 1.875 GHz | Memory Speed | 1.752 GHz |
| 360 GB/s | Memory Bandwith | 112 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.320 GHz | Base Clock | 1.354 GHz |
1.837 GHz + 3 % |
Boost Clock | 1.455 GHz |
| 1.777 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 170 W | TDP | 75 W |
| 170 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 1 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| 36 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| MSI Mystic Light | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 276 mm | Length | 145 mm |
| 131 mm | Height | 111 mm |
| 51 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 996 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | ZT-P10500A-10L |
| Q1/2021 | Ngày phát hành | Q4/2016 |
| 459 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
