| MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G OC | XFX Speedster QICK 308 Radeon RX 6650 XT Ultra Gaming | |
| 170 W | Max TDP | 175 W -1 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G OC vs XFX Speedster QICK 308 Radeon RX 6650 XT Ultra Gaming
MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G OC đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G OC có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.807 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 170 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
XFX Speedster QICK 308 Radeon RX 6650 XT Ultra Gaming đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6650 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.XFX Speedster QICK 308 Radeon RX 6650 XT Ultra Gaming có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.689 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 175 W
-1 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G OC
XFX Speedster QICK 308 Radeon RX 6650 XT Ultra Gaming
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3060 | Based on | AMD Radeon RX 6650 XT |
| GA106-300-A1 | GPU Chip | Navi 23 KXT |
| 28 | Đơn vị thi công | 32 |
| 3584 | Shader | 2048 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 112 | Texture Units | 128 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.875 GHz | Memory Speed | 17.5 Gbps |
| 360 GB/s | Memory Bandwith | 280 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.320 GHz | Base Clock | 2.153 GHz + 5 % |
1.807 GHz + 2 % |
Boost Clock | 2.689 GHz + 2 % |
| 1.777 GHz | Avg (Game) Clock | 2.486 GHz + 3 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 170 W | TDP | 175 W -1 % |
| 170 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 3 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 35 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 235 mm | Length | 274 mm |
| 124 mm | Height | 114 mm |
| 42 mm | Width | 50 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 675 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 8 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | RX-665X8LUDY |
| Q1/2021 | Ngày phát hành | Q2/2022 |
| 399 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
