| MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 3X 12G | XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6700 XT Core Gaming | |
| 170 W | Max TDP | 230 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 3X 12G vs XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6700 XT Core Gaming
MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 3X 12G đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 3X 12G có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.777 GHz và được trang bị sức mạnh 170 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6700 XT Core Gaming đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6700 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6700 XT Core Gaming có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.581 GHz và được trang bị sức mạnh 230 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 3X 12G
XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6700 XT Core Gaming
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3060 | Based on | AMD Radeon RX 6700 XT |
| GA106-300-A1 | GPU Chip | Navi 22 XT |
| 28 | Đơn vị thi công | 40 |
| 3584 | Shader | 2560 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 112 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.875 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 360 GB/s | Memory Bandwith | 384 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.320 GHz | Base Clock | 2.321 GHz |
| 1.777 GHz | Boost Clock | 2.581 GHz |
| Avg (Game) Clock | 2.424 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 170 W | TDP | 230 W |
| 170 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 1 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | 2 x 90 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 33 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 316 mm | Length | 323 mm |
| 120 mm | Height | 132 mm |
| 42 mm | Width | 51 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 753 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | RX-67XTYLUDP |
| Q1/2021 | Ngày phát hành | Q1/2021 |
| 429 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện