| MSI GeForce RTX 3070 Ventus 2X 8G OC | INNO3D GeForce RTX 2080 GAMING OC X3 | |
| 220 W | Max TDP | 225 W + 5 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 3070 Ventus 2X 8G OC vs INNO3D GeForce RTX 2080 GAMING OC X3
MSI GeForce RTX 3070 Ventus 2X 8G OC đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 3070 Ventus 2X 8G OC có tính năng 5888 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.755 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 220 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
INNO3D GeForce RTX 2080 GAMING OC X3 đã ra mắt Q3/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.INNO3D GeForce RTX 2080 GAMING OC X3 có tính năng 2944 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.800 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 225 W
+ 5 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3070 Ventus 2X 8G OC
INNO3D GeForce RTX 2080 GAMING OC X3
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3070 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2080 |
| GA104-300-A1 | GPU Chip | TU104 |
| 46 | Đơn vị thi công | 46 |
| 5888 | Shader | 2944 |
| 96 | Render Output Units | 64 |
| 184 | Texture Units | 184 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.500 GHz | Base Clock | 1.515 GHz |
1.755 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.800 GHz + 5 % |
| Avg (Game) Clock | 1.710 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 220 W | TDP | 225 W + 5 % |
250 W + 4 % |
TDP (up) | 260 W + 9 % |
| 93 °C | Tjunction max | 89 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 3 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| 43-45 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | 1 |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | ASUS Aura Sync, GIGABYTE RGB Fusion, MSI Mystic Light |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 232 mm | Length | 272 mm |
| 124 mm | Height | 118 mm |
| 52 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 832 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | N20803-08D6X-1180VA24 |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q3/2018 |
| 649 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện