| MSI GeForce RTX 3080 GAMING Z TRIO 12G LHR | MANLI GeForce GTX 1050 (F370G+N452) 3GB | |
390 W + 11 % |
Max TDP | 75 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 3080 GAMING Z TRIO 12G LHR vs MANLI GeForce GTX 1050 (F370G+N452) 3GB
MSI GeForce RTX 3080 GAMING Z TRIO 12G LHR đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.MSI GeForce RTX 3080 GAMING Z TRIO 12G LHR có tính năng 8960 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.815 GHz+ 6 % và được trang bị sức mạnh 390 W
+ 11 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MANLI GeForce GTX 1050 (F370G+N452) 3GB đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 3GB. Nó sẽ đi kèm với 3 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MANLI GeForce GTX 1050 (F370G+N452) 3GB có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 24 1.493 GHz-2 % và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3080 GAMING Z TRIO 12G LHR
MANLI GeForce GTX 1050 (F370G+N452) 3GB
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1050 3GB |
| GA102 | GPU Chip | GP107-301-A1 |
| 70 | Đơn vị thi công | 6 |
| 8960 | Shader | 768 |
| 112 | Render Output Units | 24 |
| 280 | Texture Units | 48 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 3 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR5 |
| 19 Gbps | Memory Speed | 1.752 GHz |
| 912 GB/s | Memory Bandwith | 84 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 96 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.260 GHz | Base Clock | 1.379 GHz -1 % |
1.815 GHz + 6 % |
Boost Clock | 1.493 GHz -2 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
390 W + 11 % |
TDP | 75 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 1 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| MSI Mystic Light | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 323 mm | Length | 165 mm |
| 140 mm | Height | 126 mm |
| 56 mm | Width | 42 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 1566 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | M-NGTX1050/5RCHDP |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q3/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
