| MSI Radeon RX 6600 MECH 2X 8G | KFA2 GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC) | |
| 132 W | Max TDP | 130 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI Radeon RX 6600 MECH 2X 8G vs KFA2 GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC)
MSI Radeon RX 6600 MECH 2X 8G đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6600. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 6600 MECH 2X 8G có tính năng 1792 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.491 GHz và được trang bị sức mạnh 132 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
KFA2 GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC) đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.KFA2 GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC) có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.837 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 6600 MECH 2X 8G
KFA2 GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC)
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6600 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3050 |
| Navi 23 XL | GPU Chip | GA106-150-A1 |
| 28 | Đơn vị thi công | 20 |
| 1792 | Shader | 2560 |
| 64 | Render Output Units | 48 |
| 112 | Texture Units | 80 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 14 Gbps |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.626 GHz | Base Clock | 1.552 GHz |
| 2.491 GHz | Boost Clock | 1.837 GHz + 3 % |
| 2.044 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 132 W | TDP | 130 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 110 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 92 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 235 mm | Length | 224 mm |
| 125 mm | Height | 133 mm |
| 46 mm | Width | 44 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 710 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 8 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| GV-R66EAGLE-8GD | Part-no | 35NSL8MD6YEK |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
