| MSI Radeon RX 6800 | Colorful iGame GeForce RTX 3080 Vulcan OC 10G LHR-V | |
| 250 W | Max TDP | 370 W + 16 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI Radeon RX 6800 vs Colorful iGame GeForce RTX 3080 Vulcan OC 10G LHR-V
MSI Radeon RX 6800 đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6800. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 6800 có tính năng 3840 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 2.105 GHz và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful iGame GeForce RTX 3080 Vulcan OC 10G LHR-V đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR. Nó sẽ đi kèm với 10 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Colorful iGame GeForce RTX 3080 Vulcan OC 10G LHR-V có tính năng 8704 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.800 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 370 W
+ 16 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 6800
Colorful iGame GeForce RTX 3080 Vulcan OC 10G LHR-V
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6800 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR |
| Navi 21 | GPU Chip | GA102-202-K1-A1 |
| 60 | Đơn vị thi công | 68 |
| 3840 | Shader | 8704 |
| 96 | Render Output Units | 96 |
| 240 | Texture Units | 272 |
Memory |
||
| 16 GB | Memory Size | 10 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 2 GHz | Memory Speed | 1.188 GHz |
| 512 GB/s | Memory Bandwith | 760 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 320 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.700 GHz | Base Clock | 1.440 GHz |
| 2.105 GHz | Boost Clock | 1.800 GHz + 5 % |
| 1.815 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 250 W | TDP | 370 W + 16 % |
| 285 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 85 mm | Fan 1 | 3 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 35 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 2x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| 1 | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| Non addressable LED | LED | iGame Energy Core |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | 323 mm |
| 120 mm | Height | 159 mm |
| 40 mm | Width | 61 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1395 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q1/2021 | Ngày phát hành | Q3/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện