| NVIDIA GeForce RTX 3080 Laptop (Mobile) - 130 W | KFA2 GeForce RTX 2080 SUPER Work The Frames Edition | |
130 W + 13 % |
Max TDP | 250 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
NVIDIA GeForce RTX 3080 Laptop (Mobile) - 130 W vs KFA2 GeForce RTX 2080 SUPER Work The Frames Edition
NVIDIA GeForce RTX 3080 Laptop (Mobile) - 130 W đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 Laptop GPU (Mobile). Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.NVIDIA GeForce RTX 3080 Laptop (Mobile) - 130 W có tính năng 6144 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.635 GHz+ 6 % và được trang bị sức mạnh 130 W
+ 13 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
KFA2 GeForce RTX 2080 SUPER Work The Frames Edition đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.KFA2 GeForce RTX 2080 SUPER Work The Frames Edition có tính năng 3072 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.860 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3080 Laptop (Mobile) - 130 W
KFA2 GeForce RTX 2080 SUPER Work The Frames Edition
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3080 Laptop GPU (Mobile) | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER |
| GA104-775-A1 | GPU Chip | TU104 |
| 48 | Đơn vị thi công | 48 |
| 6144 | Shader | 3072 |
| 96 | Render Output Units | 64 |
| 192 | Texture Units | 192 |
Memory |
||
| 16 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.938 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 496 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.230 GHz + 11 % |
Base Clock | 1.650 GHz |
1.635 GHz + 6 % |
Boost Clock | 1.860 GHz + 2 % |
| Avg (Game) Clock | 1.845 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
130 W + 13 % |
TDP | 250 W |
145 W + 12 % |
TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| -- | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| -- | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4b | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| -- | Length | 328 mm |
| -- | Height | 150 mm |
| -- | Width | 53 mm |
| -- | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | 28ISL6MD24WF |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q3/2019 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện