| Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual | ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC | |
85 W + 13 % |
Max TDP | 130 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual vs ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC
Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual đã ra mắt Q2/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.392 GHz và được trang bị sức mạnh 85 W
+ 13 % . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5500 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC có tính năng 1408 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.845 GHz và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Palit GeForce GTX 1050 Ti Dual
ASRock Radeon RX 5500 XT Phantom Gaming D 8G OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti | Based on | AMD Radeon RX 5500 XT |
| GP107-400-A1 | GPU Chip | Navi 14 XTX |
| 6 | Đơn vị thi công | 22 |
| 768 | Shader | 1408 |
| 32 | Render Output Units | 32 |
| 48 | Texture Units | 88 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.752 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 112 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.290 GHz | Base Clock | 1.685 GHz + 5 % |
| 1.392 GHz | Boost Clock | 1.845 GHz |
| Avg (Game) Clock | 1.737 GHz + 1 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
85 W + 13 % |
TDP | 130 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 80 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 41 dB |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| -- | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_1 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| No | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 216 mm | Length | 241 mm |
| 112 mm | Height | 128 mm |
| -- | Width | 42 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 8 |
Additional data |
||
| NE5105T018G1-1071D | Part-no | RX5500XT PGD 8GO |
| Q2/2018 | Ngày phát hành | Q3/2019 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện