| Palit GeForce GTX 1070 Dual | KFA2 GeForce RTX 3050 (1-Click OC) | |
| 150 W | Max TDP | 130 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Palit GeForce GTX 1070 Dual vs KFA2 GeForce RTX 3050 (1-Click OC)
Palit GeForce GTX 1070 Dual đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1070. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.Palit GeForce GTX 1070 Dual có tính năng 1920 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.683 GHz và được trang bị sức mạnh 150 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
KFA2 GeForce RTX 3050 (1-Click OC) đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.KFA2 GeForce RTX 3050 (1-Click OC) có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.792 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Palit GeForce GTX 1070 Dual
KFA2 GeForce RTX 3050 (1-Click OC)
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1070 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3050 |
| GP104-200-A1 | GPU Chip | GA106-150-A1 |
| 15 | Đơn vị thi công | 20 |
| 1920 | Shader | 2560 |
| 64 | Render Output Units | 48 |
| 120 | Texture Units | 80 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 2.002 GHz | Memory Speed | 14 Gbps |
| 256 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.506 GHz | Base Clock | 1.552 GHz |
| 1.683 GHz | Boost Clock | 1.792 GHz + 1 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 150 W | TDP | 130 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 1 x 92 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 252 mm | Length | 204 mm |
| 112 mm | Height | 126 mm |
| 39 mm | Width | 38 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| NE51070015P2-1043D | Part-no | 35NSL8MD6ZOK |
| Q3/2016 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 16 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
