| Palit GeForce RTX 3060 Dual OC | AMD Radeon RX 6900 XT | |
180 W + 6 % |
Max TDP | 300 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Palit GeForce RTX 3060 Dual OC vs AMD Radeon RX 6900 XT
Palit GeForce RTX 3060 Dual OC đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Palit GeForce RTX 3060 Dual OC có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.837 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 180 W
+ 6 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6900 XT đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6900 XT có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.250 GHz và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Palit GeForce RTX 3060 Dual OC
AMD Radeon RX 6900 XT
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3060 | Based on | AMD Radeon RX 6900 XT |
| GA106-300-A1 | GPU Chip | Navi 21 |
| 28 | Đơn vị thi công | 80 |
| 3584 | Shader | 5120 |
| 64 | Render Output Units | 128 |
| 112 | Texture Units | 320 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.875 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 360 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.320 GHz | Base Clock | 1.825 GHz |
1.837 GHz + 3 % |
Boost Clock | 2.250 GHz |
| 1.777 GHz | Avg (Game) Clock | 2.015 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
180 W + 6 % |
TDP | 300 W |
180 W + 6 % |
TDP (up) | 345 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 36 dB | Noise (Load) | 40 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | 1 |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| Addressable LED | LED | Non addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 245 mm | Length | 267 mm |
| 119 mm | Height | 120 mm |
| 40 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 1492 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| NE63060T19K9-190AD | Part-no | 102-D412 |
| Q1/2021 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| 459 $ | Release price | 999 $ |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện