| Palit GeForce RTX 3070 Ti GameRock OC | GIGABYTE GeForce GTX 1060 WINDFORCE 3G | |
330 W + 14 % |
Max TDP | 120 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Palit GeForce RTX 3070 Ti GameRock OC vs GIGABYTE GeForce GTX 1060 WINDFORCE 3G
Palit GeForce RTX 3070 Ti GameRock OC đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Palit GeForce RTX 3070 Ti GameRock OC có tính năng 6144 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.845 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 330 W
+ 14 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE GeForce GTX 1060 WINDFORCE 3G đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB. Nó sẽ đi kèm với 3 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.GIGABYTE GeForce GTX 1060 WINDFORCE 3G có tính năng 1152 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.746 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Palit GeForce RTX 3070 Ti GameRock OC
GIGABYTE GeForce GTX 1060 WINDFORCE 3G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB |
| GA104-400-A1 | GPU Chip | GP106-300-A1 |
| 48 | Đơn vị thi công | 9 |
| 6144 | Shader | 1152 |
| 96 | Render Output Units | 48 |
| 192 | Texture Units | 72 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 3 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR5 |
| 1.188 GHz | Memory Speed | 2.002 GHz |
| 608 GB/s | Memory Bandwith | 192 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.580 GHz | Base Clock | 1.506 GHz |
1.845 GHz + 4 % |
Boost Clock | 1.746 GHz + 2 % |
| Avg (Game) Clock | 1.708 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
330 W + 14 % |
TDP | 120 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| Addressable LED | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 304 mm | Length | 223 mm |
| 136 mm | Height | 121 mm |
| 60 mm | Width | 39 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| NED307TT19P2-1047G | Part-no | GV-N1060WF2-3GD |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q3/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện